20:14 ICT Thứ ba, 14/08/2018
Năm học 2017- 2018 thi GVG tỉnh xếp thứ 10/46 đạt giải NHÌ toàn đoàn, thi HSG tỉnh xếp thứ 12/45, đạt giải BA toàn đoàn

Danh mục chính

Thành viên

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin điều hành

Kết quả HSG cấp trường khối 11

Thứ tư - 20/05/2015 11:23
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Điểm thi Đạt giải
1 590134 Vũ Minh Tuấn 20/09/1998 11A2 Toán 17.50 Nhất
2 590115 Mai Thị Thu 11/7/1998 11A2 Sinh 18.00 Nhất
3 590066 Lương Hoàng Kiên 16/05/1998 11A1 Tin 17.75 Nhất
4 590084 Đỗ Thị Hà My 1/10/1998 11D Sử 18.00 Nhất
5 590127 Phan Bảo Thương 21/12/1998 11E Sử 18.00 Nhất
6 590017 Vũ Thị Kim Chi 7/4/1998 11E Địa 17.00 Nhất
7 590022 Nguyễn Thị Dịu 31/12/1998 11A1 Toán 16.50 Nhì
8 590025 Bùi Thị Duyên 21/01/1998 11A2 Toán 15.75 Nhì
9 590021 Nguyễn Thanh Cường 16/01/1998 11A1 Toán 15.50 Nhì
10 590026 Lê Thị Duyên 5/10/1998 11A1 Toán 15.50 Nhì
11 590077 Vũ Thị Linh 5/3/1998 11A1 Toán 15.50 Nhì
12 590123 Bùi Thị Phương Thúy 1/6/1998 11A2 Văn 14.50 Nhì
13 590137 Mai Quang Vinh 17/08/1998 11A2 Sinh 17.50 Nhì
14 590052 Bùi Thị Hồng 22/06/1998 11A1 14.25 Nhì
15 590059 Vũ Thị Thanh Huyền 27/04/1998 11A2 Anh 15.00 Nhì
16 590074 Nguyễn Thị Linh 12/10/1998 11A1 Anh 15.00 Nhì
17 590064 Đặng Thị Thu Hường 23/07/1998 11E Sử 15.50 Nhì
18 590069 Đỗ Thị Lân 2/2/1998 11D Sử 15.25 Nhì
19 590124 Đinh Thị Hải Thúy 17/12/1998 11A1 Hóa 14.00 Nhì
20 590069 Đỗ Thị Lân 2/2/1998 11D Địa 14.00 Nhì
21 590117 Phan Thị Thu 11/11/1998 11D Địa 14.00 Nhì
22 590059 Vũ Thị Thanh Huyền 27/04/1998 11A2 Toán 14.50 Ba
23 590083 Bùi Thị Hà My 25/01/1998 11A1 Toán 14.25 Ba
24 590029 Nguyễn Xuân Đoàn 9/1/1998 11A2 Toán 14.00 Ba
25 590041 Mai Thị Hiền 26/10/1998 11A2 Toán 13.50 Ba
26 590070 Vũ Thị Lê 14/07/1998 11A2 Văn 13.75 Ba
27 590002 Đỗ Vân Anh 17/05/1998 11A2 Văn 13.25 Ba
28 590091 Nguyễn Thúy Ngần 22/02/1998 11C Văn 13.25 Ba
29 590127 Phan Bảo Thương 21/12/1998 11E Văn 13.25 Ba
30 590094 Phạm Thị Ánh Nguyệt 25/02/1998 11A1 Văn 13.00 Ba
31 590009 Tống Tuấn Anh 20/11/1998 11D Sinh 15.50 Ba
32 590025 Bùi Thị Duyên 21/01/1998 11A2 Sinh 15.50 Ba
33 590094 Phạm Thị Ánh Nguyệt 25/02/1998 11A1 Sinh 15.50 Ba
34 590100 Đào Thị Quỳnh 29/06/1998 11A2 Sinh 15.50 Ba
35 590033 Lương Thị Thu Hà 12/5/1998 11A1 Tin 13.50 Ba
36 590010 Trần Thị Lan Anh 21/04/1998 11A1 13.75 Ba
37 590026 Lê Thị Duyên 5/10/1998 11A1 13.75 Ba
38 590083 Bùi Thị Hà My 25/01/1998 11A1 13.50 Ba
39 590028 Trần Thị Đào 18/12/1999 11A2 13.25 Ba
40 590112 Tạ Đình Thăng 7/6/1998 11D 13.25 Ba
41 590115 Mai Thị Thu 11/7/1998 11A2 13.25 Ba
42 590077 Vũ Thị Linh 5/3/1998 11A1 Anh 14.75 Ba
43 590048 Trần Thị Hoa 3/2/1998 11A1 Anh 14.50 Ba
44 590083 Bùi Thị Hà My 25/01/1998 11A1 Anh 14.50 Ba
45 590105 Phạm Ngọc Thạch 10/10/1998 11E Anh 14.50 Ba
46 590037 Đỗ Thị Hạnh 20/04/1998 11A2 Anh 14.00 Ba
47 590035 Trần Thị Nguyệt Hà 18/02/1998 11E Sử 14.75 Ba
48 590133 Trần Thùy Trang 29/06/1998 11D Sử 14.25 Ba
49 590003 Nguyễn Thị Kim Anh 24/09/1998 11I Sử 14.00 Ba
50 590085 Trịnh Thị Trà My 18/09/1998 11E Sử 14.00 Ba
51 590025 Bùi Thị Duyên 21/01/1998 11A2 Hóa 13.75 Ba
52 590009 Tống Tuấn Anh 20/11/1998 11D Hóa 13.00 Ba
53 590030 Nguyễn Hồng Gấm 27/02/1998 11A1 Hóa 12.25 Ba
54 590043 Phạm Thị Thu Hiền 10/2/1998 11E Địa 12.50 Ba
55 590076 Trần Thị Thùy Linh 21/01/1998 11C Địa 12.50 Ba
56 590052 Bùi Thị Hồng 22/06/1998 11A1 Toán 12.75 KK
57 590053 Vũ Ngọc Huy 1/2/1998 11A2 Toán 12.75 KK
58 590031 Nguyễn Thành Giang 25/02/1998 11D Toán 12.50 KK
59 590028 Trần Thị Đào 18/12/1999 11A2 Toán 12.25 KK
60 590064 Đặng Thị Thu Hường 23/07/1998 11E Văn 12.75 KK
61 590097 Vũ Thị Minh Phương 14/01/1998 11A2 Văn 12.75 KK
62 590095 Phạm Thị Hà Phương 6/10/1998 11E Văn 12.50 KK
63 590132 Trần Thị Kiều Trang 24/09/1998 11H Văn 12.25 KK
64 590016 Nguyễn Thị Bông 27/05/1998 11D Văn 11.75 KK
65 590023 Hoàng Thị Kim Dung 21/01/1998 11A2 Văn 11.75 KK
66 590068 Lê Thị Thu Lan 30/12/1998 11H Văn 11.75 KK
67 590054 Bùi Thị Huyền 16/02/1998 11E Văn 11.50 KK
68 590122 Trần Thị Thanh Thủy 25/05/1998 11E Văn 11.50 KK
69 590098 Trần Thị Phượng 28/02/1998 11A1 Sinh 14.50 KK
70 590024 Trần Văn Duy 11/11/1998 11C Sinh 14.00 KK
71 590097 Vũ Thị Minh Phương 14/01/1998 11A2 Sinh 14.00 KK
72 590116 Phạm Thị Thu 14/08/1998 11A1 Sinh 13.50 KK
73 590117 Phan Thị Thu 11/11/1998 11D Sinh 13.50 KK
74 590046 Phạm Xuân Hinh 22/05/1998 11A1 Sinh 13.00 KK
75 590129 Đinh Văn Toàn 4/2/1998 11A2 Tin 11.75 KK
76 590012 Trần Tuấn Anh 10/4/1998 11E Tin 11.25 KK
77 590021 Nguyễn Thanh Cường 16/01/1998 11A1 12.75 KK
78 590060 Nguyễn Thành Hưng 9/5/1998 11A1 12.75 KK
79 590113 Đinh Tất Thắng 19/07/1998 11A2 12.75 KK
80 590056 Nguyễn Khánh Huyền 20/03/1998 11A1 11.75 KK
81 590129 Đinh Văn Toàn 4/2/1998 11A2 11.50 KK
82 590017 Vũ Thị Kim Chi 7/4/1998 11E Anh 12.75 KK
83 590060 Nguyễn Thành Hưng 9/5/1998 11A1 Anh 12.75 KK
84 590089 Phạm Thị Ngân 20/05/1998 11A1 Anh 12.50 KK
85 590090 Lê Thị Ngần 6/9/1998 11A1 Anh 12.50 KK
86 590010 Trần Thị Lan Anh 21/04/1998 11A1 Anh 11.50 KK
87 590016 Nguyễn Thị Bông 27/05/1998 11D Sử 13.75 KK
88 590062 Đỗ Thị Hương 23/12/1998 11D Sử 13.75 KK
89 590008 Phạm Thị Vân Anh 23/12/1998 11I Sử 13.50 KK
90 590027 Nguyễn Thị Minh Duyên 28/11/1998 11D Sử 12.75 KK
91 590010 Trần Thị Lan Anh 21/04/1998 11A1 Hóa 11.75 KK
92 590115 Mai Thị Thu 11/7/1998 11A2 Hóa 11.75 KK
93 590134 Vũ Minh Tuấn 20/09/1998 11A2 Hóa 11.75 KK
94 590059 Vũ Thị Thanh Huyền 27/04/1998 11A2 Hóa 11.50 KK
95 590083 Bùi Thị Hà My 25/01/1998 11A1 Hóa 11.25 KK
96 590019 Vũ Xuân Chinh 28/11/1998 11A1 Hóa 11.00 KK
97 590031 Nguyễn Thành Giang 25/02/1998 11D Hóa 10.75 KK
98 590044 Phạm Thị Thu Hiền 14/10/1998 11A2 Hóa 10.75 KK
99 590024 Trần Văn Duy 11/11/1998 11C Hóa 10.00 KK
100 590038 Đỗ Thu Hạnh 8/10/1998 11D Địa 11.00 KK
101 590125 Nguyễn Thị Hồng Thúy 14/04/1998 11C Địa 11.00 KK
102 590099 Bùi Thị Quyên 29/12/1998 11C Địa 10.50 KK
103 590110 Nguyễn Thị Phương Thảo 28/03/1998 11D Địa 10.00 KK

Tác giả bài viết: vietter117

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn