20:13 ICT Thứ ba, 14/08/2018
Năm học 2017- 2018 thi GVG tỉnh xếp thứ 10/46 đạt giải NHÌ toàn đoàn, thi HSG tỉnh xếp thứ 12/45, đạt giải BA toàn đoàn

Danh mục chính

Thành viên

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin điều hành

Kết quả HSG cấp trường khối 10

Thứ tư - 20/05/2015 11:19
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Điểm thi Đạt giải
1 680046 Trần Thị Thu Hằng 27/07/1999 10F Sinh 17.75 Nhất
2 680075 Nguyễn Thùy Linh 16/03/1999 10A1 Sinh 17.00 Nhất
3 680091 Phạm Đình Nhật 8/11/1999 10B1 Tin 18.50 Nhất
4 680094 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10/3/1999 10A1 Tin 18.00 Nhất
5 680001 Bùi Phương Anh 7/9/1999 10D Anh 16.75 Nhất
6 680043 Đinh Thị Hồng Hạnh 14/11/1999 10B2 Sử 17.00 Nhất
7 680101 Phạm Thị Phương 18/12/1999 10E Địa 17.50 Nhất
8   Vũ Thị Hải Yến 13/06/1999 10A2 Địa 17.00 Nhất
9 680057 Nguyễn Thị Hồng 22/05/1999 10A1 Toán 15.00 Nhì
10 680152 Nguyễn Văn Xuyên 23/02/1999 10A1 15.25 Nhì
11 680054 Vũ Xuân Hiệu 30/11/1999 10B1 Hóa 13.50 Nhì
12 680119 Phạm Thị Phương Thảo 1/11/1999 10A1 Sinh 16.75 Nhì
13   Nguyễn Gia Trung 28/11/1999 10E Sinh 16.5 Nhì
14 680011 Phạm Xuân Bách 11/10/1999 10B2 Tin 14.50 Nhì
15 680005 Vũ Quốc Anh 19/10/1999 10D Anh 16.50 Nhì
16 680037 Lê Diệp Hà 26/07/1999 10A2 Anh 16.25 Nhì
17 680076 Nguyễn Thùy Linh 24/11/1999 10A1 Anh 16.00 Nhì
18 680146 Phạm Thu Uyên 1/11/1999 10H Anh 16.00 Nhì
19 680147 Bùi Anh Văn 1/12/1999 10D Anh 16.00 Nhì
20 680115 Nguyễn Thị Huyền Thanh 24/09/1999 10D Văn 14.50 Nhì
21 680144 Bùi Thị Thu Uyên 28/11/1999 10B2 Sử 15.00 Nhì
22 680099 Mai Minh Phương 27/10/1999 10B1 Địa 16.50 Nhì
23 680105 Vũ Thị Thu Phương 11/12/1999 10A2 Địa 16.50 Nhì
24 680076 Nguyễn Thùy Linh 24/11/1999 10A1 Toán 13.25 Ba
25 680119 Phạm Thị Phương Thảo 1/11/1999 10A1 Toán 13.75 Ba
26 680066 Vũ Đình Huynh 30/12/1999 10A2 14.50 Ba
27 680067 Vũ Lý Huỳnh 9/11/1999 10B1 13.50 Ba
28 680114 Dương Thị Hồng Thanh 15/02/1999 10B2 13.75 Ba
29 680119 Phạm Thị Phương Thảo 1/11/1999 10A1 14.25 Ba
30 680048 Trần Thị Hậu 22/03/1999 10A1 Hóa 12.00 Ba
31 680118 Đinh Thị Phương Thảo 28/06/1999 10A2 Hóa 12.00 Ba
32 680130 Phan Thị Minh Trang 11/10/1999 10A2 Hóa 12.25 Ba
33 680009 Phạm Minh Ánh 2/7/1999 10A1 Sinh 14.25 Ba
34   Trần Thị Huyền 21/08/1999 10B2 Sinh 15.50 Ba
35 680083 Vũ Viết Minh 2/4/1999 10B2 Tin 13.00 Ba
36 680004 Phạm Mai Anh 19/05/1999 10B1 Anh 15.50 Ba
37 680009 Phạm Minh Ánh 2/7/1999 10A1 Anh 15.00 Ba
38 680059 Bùi Quang Huy 16/09/1999 10D Anh 15.00 Ba
39 680090 Trần Đình Ngôn 2/5/1999 10E Anh 15.75 Ba
40 680140 Bùi Thanh Tùng 7/5/1999 10B2 Anh 15.75 Ba
41 680049 Mai Thu Hiền 9/9/1999 10A1 Văn 13.50 Ba
42 680151 Vũ Thị Xuân 2/1/1999 10A1 Văn 13.25 Ba
43 680044 Nguyễn Thị Minh Hạnh 24/06/1999 10B2 Sử 14.25 Ba
44 680072 Bùi Thị Liên 13/06/1999 10B1 Sử 14.25 Ba
45 680015 Nguyễn Khánh Chi 9/10/1999 10A1 Địa 16.00 Ba
46 680046 Trần Thị Thu Hằng 27/07/1999 10F Địa 15.00 Ba
47 680074 Nguyễn Thị Linh 20/03/1999 10E Địa 16.00 Ba
48 680026 Nguyễn Tuấn Dương 8/11/1999 10A1 Toán 13.00 KK
49 680040 Dương Thị Hồng Hải 1/2/1999 10B1 Toán 11.25 KK
50 680062 Phạm Quang Huy 10/6/1999 10A1 Toán 10.50 KK
51 680075 Nguyễn Thùy Linh 16/03/1999 10A1 Toán 13.00 KK
52 680085 Nguyễn Trung Nam 26/03/1999 10E Toán 11.25 KK
53 680087 Phạm Thị Kiều Nga 30/10/1999 10A1 Toán 10.25 KK
54 680109 Nguyễn Thị Như Quỳnh 6/6/1999 10B2 Toán 10.50 KK
55 680114 Dương Thị Hồng Thanh 15/02/1999 10B2 Toán 11.25 KK
56 680118 Đinh Thị Phương Thảo 28/06/1999 10A2 Toán 12.00 KK
57 680152 Nguyễn Văn Xuyên 23/02/1999 10A1 Toán 12.00 KK
58 680025 Lê Thị Duyên 30/11/1999 10A2 11.75 KK
59 680035 Lã Trường Giang 6/11/1999 10A1 11.75 KK
60 680048 Trần Thị Hậu 22/03/1999 10A1 13.00 KK
61 680057 Nguyễn Thị Hồng 22/05/1999 10A1 12.50 KK
62   Nguyễn Thùy Linh 16/03/1999 10A1 12.25 KK
63 680116 Nguyễn Tiến Thành 20/11/1999 10A1 12.25 KK
64 680130 Phan Thị Minh Trang 11/10/1999 10A2 11.75 KK
65 680148 Nguyễn Đức Việt 7/1/1999 10A1 11.50 KK
66 680020 Nguyễn Thế Công 23/01/1999 10A2 Hóa 10.50 KK
67 680047 Vũ Thanh Hằng   10A1 Hóa 10.50 KK
68 680092 Dương Thị Nhung 23/04/1999 10B1 Hóa 10.00 KK
69 680095 Vũ Thị Trang Nhung 8/4/1999 10A2 Hóa 10.00 KK
70 680093 Nguyễn Hồng Nhung 23/10/1999 10E Sinh 13.75 KK
71 680117 Đặng Thị Phương Thảo 7/3/1999 10B1 Sinh 12.50 KK
72 680132 Vũ Thị Trang 12/3/1999 10A2 Sinh 13.00 KK
73 680002 Lê Bùi Ngọc Anh 25/03/1999 10A1 Tin 11.00 KK
74   Trần Văn Cường 11/9/1999 10A1 Tin 12.25 KK
75 680031 Nguyễn Vũ  Đông 7/11/1999 10B2 Tin 11.50 KK
76 680047 Vũ Thanh Hằng   10A1 Tin 10.00 KK
77 680052 Đỗ Trọng Hiếu 15/02/1999 10A2 Tin 10.25 KK
78 680056 Vũ Ngọc Hoàn 25/01/1999 10B1 Tin 11.50 KK
79   Vũ Đức Hùng 24/08/1999 10E Tin 10.50 KK
80 680062 Phạm Quang Huy 10/6/1999 10A1 Tin 11.50 KK
81 680095 Vũ Thị Trang Nhung 8/4/1999 10A2 Tin 10.50 KK
82 680120 Nguyễn Đức Thắng 9/1/1999 10B2 Tin 11.75 KK
83 680021 Trần Văn Cường 11/9/1999 10A1 Anh 14.75 KK
84 680025 Lê Thị Duyên 30/11/1999 10A2 Anh 14.00 KK
85 680055 Vũ Thị Hoài 1/6/1999 10B1 Anh 14.00 KK
86 680062 Phạm Quang Huy 10/6/1999 10A1 Anh 14.00 KK
87 680064 Đàm Khánh Huyền 11/4/1999 10B1 Anh 14.25 KK
88 680078 Phạm Thị Thùy Linh 24/11/1999 10A1 Anh 14.75 KK
89 680095 Vũ Thị Trang Nhung 8/4/1999 10A2 Anh 14.50 KK
90 680109 Nguyễn Thị Như Quỳnh 6/6/1999 10B2 Anh 14.00 KK
91   Lê Thị Uyên 30/11/1999 10B2 Anh 14.75 KK
92 680152 Nguyễn Văn Xuyên 23/02/1999 10A1 Anh 14.25 KK
93 680012 Đỗ Ngọc Bích 15/08/1999 10H Văn 11.50 KK
94 680015 Nguyễn Khánh Chi 9/10/1999 10A1 Văn 12.00 KK
95 680037 Lê Diệp Hà 26/07/1999 10A2 Văn 12.50 KK
96 680046 Trần Thị Thu Hằng 27/07/1999 10F Văn 13.00 KK
97 680058 Trần Thị Hồng 1/11/1999 10A2 Văn 11.00 KK
98 680064 Đàm Khánh Huyền 11/4/1999 10B1 Văn 11.00 KK
99 680074 Nguyễn Thị Linh 20/03/1999 10E Văn 11.50 KK
100 680096 Đinh Thị Thu Phương 18/04/1999 10A2 Văn 11.50 KK
101 680101 Phạm Thị Phương 18/12/1999 10E Văn 13.00 KK
102 680134 Vũ Thị Huyền Trang 28/11/1999 10A2 Văn 13.00 KK
103 680137 Nguyễn Cẩm Tú 18/11/1999 10D Văn 12.75 KK
104 680145 Phạm Thị Tố Uyên 3/6/1999 10A2 Văn 11.00 KK
105 680013 Mai Đức Cảnh 16/11/1999 10A1 Sử 10.00 KK
106 680024 Nguyễn Thị Huyền Diệu 6/11/1999 10B2 Sử 10.00 KK
107 680138 Đỗ Anh Tuấn 8/1/1999 10H Sử 13.25 KK
108 680043 Đinh Thị Hồng Hạnh 14/11/1999 10B2 Địa 14.00 KK
109 680058 Trần Thị Hồng 1/11/1999 10A2 Địa 14.50 KK
110 680079 Phan Thị Thùy Linh 20/01/1999 10F Địa 14.00 KK
111 680107 Nguyễn Văn Quân 26/04/1999 10A1 Địa 14.50 KK
112 680145 Phạm Thị Tố Uyên 3/6/1999 10A2 Địa 14.00 KK

Tác giả bài viết: vietter117

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn