15:33 ICT Thứ hai, 27/03/2017
Năm học 2015- 2016, Trường THPT Lê Quý Đôn đạt thành tích HSG xếp 8/45- giải NHÌ toàn đoàn, thi tốt nghiệp THPT quốc gia xếp thứ 7/45 , tuyển sinh lớp 10 xếp thứ 3/45 trường trong tỉnh

Danh mục chính

Thành viên

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin điều hành

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT KẾT QUẢ CAO THI HKII NĂM HỌC 2015-2016

Thứ sáu - 27/05/2016 20:11
Stt Họ tên Ngày sinh Lớp Điểm Khen cao
1 Phạm Thị Bích Sen 21/10/2000 10A1 46.00 /5 môn Thủ khoa
2 Nguyễn Thị Hồng 22/05/1999 11A1 43.50 /5 môn Thủ khoa
3 Đỗ Thị Hạnh 20/04/1998 12A2 8.41 / TB môn Thủ khoa
4 Vũ Minh Thanh 25/11/2000 10A1 45.00 /5 môn Nhất
5 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 02/01/2000 10A1 44.00 /5 môn Nhất
6 Trần Phương Hà 13/04/2000 10A1 43.50 /5 môn Nhất
7 Bùi Thị Sơn Trà 09/11/2000 10A1 43.50 /5 môn Nhất
8 Nguyễn Thị Hằng 29/02/2000 10D1 43.00 /5 môn Nhất
9 Vũ Thị Bích Hảo 28/11/2000 10A2 42.50 /5 môn Nhất
10 Vũ Phương Nam 26/05/2000 10A2 42.50 /5 môn Nhất
11 Dương Minh Anh 29/12/2000 10A1 42.00 /5 môn Nhất
12 Nguyễn Thuỳ Linh 24/11/1999 11A1 43.00 /5 môn Nhất
13 Trần Thị Khuyên 22/07/1999 11A1 42.50 /5 môn Nhất
14 Vũ Lý Huỳnh 11/09/1999 11A1 41.00 /5 môn Nhất
15 Phạm Thị Kiều Nga 30/10/1999 11A1 41.00 /5 môn Nhất
16 Nguyễn Thu Phương 19/11/1999 11B2 40.50 /5 môn Nhất
17 Phạm Minh Ánh 07/02/1999 11A1 40.00 /5 môn Nhất
18 Trần Văn Cường 09/11/1999 11A1 40.00 /5 môn Nhất
19 Đoàn Thị Hằng 18/06/1999 11A1 40.00 /5 môn Nhất
20 Phạm Thị Phương Thảo 11/01/1999 11A1 40.00 /5 môn Nhất
21 Vũ Thị Trang Nhung 04/08/1999 11A2 40.00 /5 môn Nhất
22 Vũ Thị Huyền Trang 28/11/1999 11A2 40.00 /5 môn Nhất
23 Trần Thị Phương 18/04/1999 11D 40.00 /5 môn Nhất
24 Bùi Thị Hà My 25/01/1998 12A1 8.12 / TB môn Nhất
25 Vũ Thị Linh 03/05/1998 12A1 8.03 / TB môn Nhất
26 Trần Thị Lan Anh 21/04/1998 12A1 7.89 / TB môn Nhất
27 Bùi Thị Phương Thúy 06/01/1998 12A2 7.78 / TB môn Nhất
28 Phạm Thị Thu Hiền 14/10/1998 12A2 7.73 / TB môn Nhất
29 Lê Thị Ngần 09/06/1998 12A1 7.70 / TB môn Nhất
30 Mai Thị Thu 07/11/1998 12A2 7.66 / TB môn Nhất
31 Trần Thị Hoa 02/03/1998 12A1 7.63 / TB môn Nhất
32 Đinh Thị Thu Phương 21/06/2000 10D1 41.50 /5 môn Nhì
33 Phan Trần Quang Huy 02/02/2000 10A1 40.50 /5 môn Nhì
34 Mai Thị Ánh 23/06/2000 10A2 40.50 /5 môn Nhì
35 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 25/04/2000 10A1 40.00 /5 môn Nhì
36 Nguyễn Phương Ngân 01/03/2000 10A1 40.00 /5 môn Nhì
37 Trần Quốc Thắng 05/12/2000 10A1 40.00 /5 môn Nhì
38 Đinh Thị Trang 30/07/2000 10B2 40.00 /5 môn Nhì
39 Dương Thuỳ Linh 27/09/2000 10D1 40.00 /5 môn Nhì
40 Nguyễn Mai Anh 24/09/2000 10D2 40.00 /5 môn Nhì
41 Trần Việt Anh 09/06/2000 10D2 40.00 /5 môn Nhì
42 Dương Thị Hồng Thanh 15/02/1999 11A1 39.50 /5 môn Nhì
43 Trần Thanh An 10/02/1999 11A2 39.50 /5 môn Nhì
44 Trần Thị Hồng 11/01/1999 11A2 39.50 /5 môn Nhì
45 Vũ Thị Minh Phương 12/02/1999 11A2 39.50 /5 môn Nhì
46 Nguyễn Văn Tiến 12/09/1999 11A2 39.50 /5 môn Nhì
47 Vũ Quốc Anh 19/10/1999 11D 39.50 /5 môn Nhì
48 Nguyễn Thị Minh Phương 11/11/1999 11D 39.50 /5 môn Nhì
49 Nguyễn Cẩm Tú 18/11/1999 11D 39.50 /5 môn Nhì
50 Nguyễn Thị Huyền Thanh 24/09/1999 11D 39.50 /5 môn Nhì
51 Phạm Phương Thùy 22/10/1999 11D 39.50 /5 môn Nhì
52 Đỗ Vân Anh 05/12/1998 12A2 7.61 / TB môn Nhì
53 Đinh Thị Hải Thúy 17/12/1998 12A1 7.57 / TB môn Nhì
54 Vũ Minh Tuấn 20/09/1998 12A2 7.57 / TB môn Nhì
55 Đào Thị Thanh Hoài 30/12/1998 12I 7.56 / TB môn Nhì
56 Lương Thị Thu Hà 05/12/1998 12A1 7.53 / TB môn Nhì
57 Nguyễn Thị Linh 10/12/1998 12A1 7.51 / TB môn Nhì
58 Mai Thị Thu Huyền 04/03/1998 12A2 7.50 / TB môn Nhì
59 Đỗ Thị Thúy Liễu 31/12/1998 12I 7.49 / TB môn Nhì
60 Đặng Thị Thu Hường 23/07/1998 12E 7.49 / TB môn Nhì
61 Nguyễn Khánh Huyền 20/03/1998 12A1 7.48 / TB môn Nhì
62 Bùi Thị Duyên 21/01/1998 12A2 7.48 / TB môn Nhì
63 Bùi Thu Thảo 15/11/1998 12A2 7.46 / TB môn Nhì
64 Phạm Thị Ngân 20/05/1998 12A1 7.46 / TB môn Nhì

Tác giả bài viết: vietter117

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn