17:03 ICT Thứ bảy, 22/09/2018
Năm học 2017- 2018 thi Tốt nghiệp THPT xếp thứ 3/57, thi GVG tỉnh xếp thứ 10/46 đạt giải NHÌ toàn đoàn, thi HSG tỉnh xếp thứ 12/45, đạt giải BA toàn đoàn

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin điều hành

DANH SÁCH HS THI ĐẠT ĐIỂM CAO TRONG KỲ THI HKII, NH 2017-2018

Thứ tư - 23/05/2018 11:40
DANH SÁCH HS THI ĐẠT ĐIỂM CAO TRONG KỲ THI HKII, NH 2017-2018
                       
stt Khối SBD Họ và tên Lớp  Toán Văn  Lý Sử Anh Tổng DH
1 1 123129 Hoàng Thị Lan 10A2 9.50 8.00 8.00 10.00 9.00 44.50 Thủ khoa
2 2 123267 Phạm Thị Ánh Tuyết 10B1 8.50 8.50 8.50 8.50 8.75 42.75 Nhất
3 3 123039 Nguyễn Thế Dân 10A1 7.50 7.00 8.00 9.50 9.75 41.75 Nhất
4 3 123248 Lê Thị Trang 10A2 8.50 7.00 8.00 8.50 9.75 41.75 Nhất
5 3 123216 Đoàn Thị Phương Thảo 10B1 8.00 8.00 9.00 8.50 8.25 41.75 Nhất
6 6 123161 Vũ Đức Minh 10A2 9.00 6.50 8.50 8.50 8.50 41.00 Nhất
7 7 123171 Đặng Thị Ngọc 10A2 9.50 6.50 7.50 8.50 8.25 40.25 Nhất
8 8 123074 Đinh Hồng Hạnh 10B1 7.00 8.00 8.50 8.00 8.50 40.00 Nhất
9 9 123222 Bùi Thị Thắm 10A1 9.00 7.00 7.00 8.50 8.00 39.50 Nhất
10 9 123053 Vũ Thị Hồng Duyên 10A2 8.50 7.00 8.50 8.00 7.50 39.50 Nhất
11 9 123224 Trần Anh Thơ 10A2 8.50 7.00 8.50 8.50 7.00 39.50 Nhất
12 9 123280 Nguyễn Hải Yến 10A2 8.00 7.00 8.00 8.50 8.00 39.50 Nhất
13 13 123133 Nguyễn Thị Thu Liên 10A2 8.50 6.00 8.00 9.00 7.75 39.25 Nhì
14 13 123135 Bùi Thị Hải Linh 10A2 9.00 6.50 8.00 9.00 6.75 39.25 Nhì
15 13 123245 Đinh Thị Trang 10A2 9.00 7.00 7.50 8.00 7.75 39.25 Nhì
16 13 123022 Vũ Thị Minh Ánh 10B1 7.50 6.00 9.50 7.00 9.25 39.25 Nhì
17 17 123019 Phạm Thị Minh Ánh 10A1 8.50 6.00 9.00 6.00 9.50 39.00 Nhì
18 18 123076 Trần Quang Hào 10A2 8.50 7.50 6.50 9.00 7.25 38.75 Nhì
19 18 123092 Đàm Thị Kim Hoàn 10B1 8.00 5.00 9.00 9.50 7.25 38.75 Nhì
20 18 123252 Nguyễn Thị Hương Trang 10B1 7.50 6.00 9.50 7.50 8.25 38.75 Nhì
21 18 123069 Nguyễn Trung Đức 10B2 9.00 6.50 8.50 8.00 6.75 38.75 Nhì
22 22 123155 Vũ Thị Ly 10A1 8.00 7.50 7.00 8.00 8.00 38.50 Nhì
23 22 123213 Nguyễn Thị Hồng Thanh 10A2 9.50 6.00 7.50 8.00 7.50 38.50 Nhì
24 22 123236 Đàm Đức Toàn 10A2 9.50 6.00 7.50 9.00 6.50 38.50 Nhì
25 22 123191 Lương Thu Phương 10B2 6.50 7.50 7.00 9.50 8.00 38.50 Nhì
                       
Stt Khối SBD Họ tên Lớp Toán Văn  Lý  Hóa Sinh Anh DH
1 1 246062 Vũ Thị Hải 11A2 9.00 9.50 9.00 9.00 9.50 9.50 Thủ khoa
2 2 246182 Đoàn Thị Phương 11A1 9.00 9.00 9.00 9.00 9.50 8.50 Nhất
3 3 246060 Vũ Thị Khánh Hạ 11A2 9.00 8.50 9.00 9.50 9.00 8.50 Nhất
4 3 246068 Đinh Thúy Hằng 11A2 10.00 8.00 9.00 8.50 9.50 8.50 Nhất
5 3 246076 Nguyễn Mậu Trung Hiếu 11A2 10.00 7.50 8.00 9.50 9.50 9.00 Nhất
6 6 246205 Đoàn Diễm Quỳnh 11A1 9.50 7.50 9.00 10.00 9.00 8.00 Nhất
7 7 246166 Lê Trường Nguyên 11A2 9.00 6.50 9.00 10.00 9.00 8.00 Nhất
8 7 246256 Lưu Đỗ Thương 11A2 8.50 7.50 8.50 9.00 9.50 8.50 Nhất
9 7 246206 Nguyễn Thị Thanh Quỳnh 11D1 8.50 7.50 8.50 9.00 10.00 8.00 Nhất
10 10 246034 Bùi Mạnh Cường 11A2 8.50 7.50 9.00 8.00 9.50 8.50 Nhất
11 10 246110 Vũ Xuân Hữu 11A2 10.00 7.00 9.50 9.00 7.50 8.00 Nhất
12 10 246123 Nguyễn Khánh Linh 11D1 9.50 8.00 9.00 8.50 8.00 8.00 Nhất
13 13 246022 Trần Thị Nhật Ánh 11A1 8.50 8.00 9.00 7.50 9.50 8.00 Nhì
14 13 246146 Bùi Đức Mạnh 11A2 9.00 6.00 9.00 9.00 8.50 9.00 Nhì
15 15 246244 Mai Thị Thùy 11A1 7.50 8.50 8.50 8.50 9.00 8.00 Nhì
16 15 246059 Nguyễn Thị Hạ 11A2 9.00 8.00 8.00 9.00 8.50 7.50 Nhì
17 15 246194 Lê Nhật Quang 11A2 8.00 8.00 8.00 9.50 9.00 7.50 Nhì
18 15 246228 Bùi Diệu Thảo 11A2 8.50 7.00 8.50 9.50 7.50 9.00 Nhì
19 15 246290 Phạm Anh Tuấn 11A2 8.50 7.50 8.50 9.00 7.00 9.50 Nhì
20 15 246143 Ngô Nguyệt Mai 11D1 8.00 9.00 9.00 8.00 9.00 7.00 Nhì
21 21 246027 Mai Đức Cảnh 11A2 8.00 7.50 9.00 9.50 8.00 7.50 Nhì
22 21 246270 Nguyễn Thùy Trang 11A2 8.50 7.00 9.00 8.50 9.50 7.00 Nhì
23 21 246157 Mai Thị Ngân 11B1 8.50 7.50 7.50 9.00 8.00 9.00 Nhì
24 21 246150 Nguyễn Thu Minh 11B2 8.00 8.50 8.50 8.50 8.00 8.00 Nhì
25 21 246168 Vũ Thị Thanh Nhàn 11D1 8.50 7.50 8.00 8.00 9.00 8.50 Nhì
26 21 246211 Vũ Như Quỳnh 11D1 8.50 7.50 8.50 9.00 8.00 8.00 Nhì
                       
Stt Khối SBD Họ tên Lớp Toán  Văn  Anh  Hóa  Sinh DH
1 1 689089 Nguyễn Thị Hằng 12D1 7.40 9.00 8.60 9.00 6.50 7.50 Thủ khoa
2 2 689049 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12A1 8.00 8.25 6.60 7.75 8.75 7.00 Nhất
3 2 689233 Vũ Minh Thanh 12A1 8.00 8.00 6.60 9.50 7.25 7.00 Nhất
4 4 689073 Phạm Hương Giang 12H 7.80 8.00 5.80 7.50 8.00 9.00 Nhất
5 5 689019 Mai Thị Ánh 12A2 7.20 7.25 7.40 6.25 7.25 9.50 Nhất
6 6 689274 Bùi Thị Sơn Trà 12A1 6.40 7.00 6.80 7.00 7.75 9.50 Nhất
7 7 689256 Nguyễn Thị Thuỳ 12B1 8.20 6.25 5.40 6.25 9.00 9.00 Nhất
8 7 689169 Vũ Thị Tuyết Mai 12H 6.60 8.50 5.00 7.00 8.50 8.50 Nhất
9 9 689196 Lê Thị Tuyết Nhung 12H 6.60 8.00 5.40 8.00 7.50 8.00 Nhất
10 10 689178 Dương Thị Huyền Nga 12H 6.80 7.00 7.40 6.00 8.00 7.50 Nhất
11 11 689086 Vũ Thị Bích Hảo 12A2 7.40 6.00 6.40 7.25 7.50 8.00 Nhất
12 12 689048 Đào Thị Duyên 12A2 7.20 8.50 7.40 7.75 5.75 5.75 Nhất
13 13 689069 Vũ Thị Hồng Gấm 12H 3.80 8.00 5.80 8.50 8.00 8.00 Nhì
14 14 689279 Nguyễn Thị Trang 12A1 7.60 7.00 4.20 8.25 6.50 8.50 Nhì
15 14 689311 Lê Thị Xuân 12D2 6.60 7.50 6.20 7.50 6.25 8.00 Nhì
16 16 689225 Phạm Thị Bích Sen 12A1 7.20 8.00 6.00 6.50 6.50 7.75 Nhì
17 17 689128 Vũ Thị Khánh Huyền 12A2 7.40 8.00 5.60 8.25 6.00 6.50 Nhì
18 18 689016 Trần Việt Anh 12A1 6.40 6.50 9.00 7.00 5.50 7.25 Nhì
19 19 689259 Đỗ Thị Thuý 12A1 7.20 7.25 6.60 5.00 7.00 8.50 Nhì
20 20 689226 Mai Thị Băng Tâm 12B2 8.00 6.50 5.40 6.50 7.75 7.25 Nhì
21 21 689183 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 12A2 8.00 7.50 5.60 7.75 6.50 6.00 Nhì
22 22 689248 Lương Thị Thêm 12A1 7.80 6.75 6.00 7.50 6.75 6.50 Nhì
23 22 689180 Đinh Thị Ngát 12A2 7.40 8.00 5.40 8.25 6.75 5.50 Nhì
24 24 689176 Vũ Phương Nam  12A2 9.40 7.75 3.60 7.75 5.75 7.00 Nhì
25 25 689103 Phạm Minh  Hiếu 12H 6.80 7.00 4.40 6.50 8.50 8.00 Nhì
26 26 689077 Trần Phương Hà 12A1 6.80 6.25 7.80 8.00 7.25 5.00 Nhì
                       
                       
                       

Tác giả bài viết: vietter117

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn