09:15 ICT Thứ bảy, 23/06/2018
Năm học 2017- 2018 thi GVG tỉnh xếp thứ 10/46 đạt giải NHÌ toàn đoàn, thi HSG tỉnh xếp thứ 12/45, đạt giải BA toàn đoàn

Danh mục chính

Thành viên

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin điều hành » Kết quả thi

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO TRONG KỲ THI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2015-2016

Thứ tư - 23/12/2015 08:46
STT Khối SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Văn Toán Anh  Hóa Tổng    
1 1 005 Dương Minh Anh 29/12/2000 10A1 7.5 9.5 10.0 8.0 9.0 44.0    
2 2 053 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 02/01/2000 10A1 8.0 9.5 10.0 7.0 9.5 44.0    
3 3 254 Vũ Minh Thanh 25/11/2000 10A1 7.0 10.0 9.0 8.5 9.0 43.5    
4 4 231 Phạm Thị Bích Sen 21/10/2000 10A1 7.0 9.0 9.0 9.5 8.5 43.0    
5 5 273 Đỗ Thị Thuý 16/02/2000 10A1 8.5 8.5 9.0 8.0 9.0 43.0    
6 6 031 Phạm Đức Chính 27/04/2000 10A2 7.5 9.5 10.0 8.0 8.0 43.0    
7 7 094 Vũ Thị Bích Hảo 28/11/2000 10A2 7.0 9.0 10.0 8.5 8.5 43.0    
8 8 161 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 25/04/2000 10B1 7.0 8.5 9.0 10.0 8.5 43.0    
9 9 285 Bùi Thị Sơn Trà 09/11/2000 10A1 7.5 9.5 9.0 8.5 8.0 42.5    
10 10 079 Trần Phương Hà 13/04/2000 10A1 7.0 8.0 9.0 9.5 8.0 41.5    
11 11 059 Nguyễn Mạnh Đạt 16/01/2000 10B2 7.0 9.5 10.0 6.5 8.5 41.5    
12 12 130 Phan Trần Quang Huy 02/02/2000 10D1 7.0 9.0 8.0 8.0 9.5 41.5    
13 13 010 Mai Thị Ánh 23/06/2000 10A2 6.0 10.0 10.0 8.0 7.0 41.0    
14 14 051 Đào Thị Duyên 10/07/2000 10A2 9.0 8.0 9.0 7.5 7.5 41.0    
15 15 028 Nguyễn Thị Linh Chi 13/03/2000 10A1 7.0 8.0 9.0 7.5 9.0 40.5    
16 16 089 Lưu Thị Minh Hằng 23/08/2000 10A1 6.5 8.5 8.0 8.5 9.0 40.5    
 
KHỐI 11    
STT Khối SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Văn Toán Anh Hoá Sinh Tổng  
8 1 108 Nguyễn Thị Hồng 22/05/1999 11A1 8.50 9.50 9.00 8.00 8.00 8.50 51.50  
9 2 266 Đinh Thị Phương Thảo 28/06/1999 11A2 7.00 9.50 8.50 8.00 9.00 9.00 51.00  
10 3 300 Vũ Thị Huyền Trang 28/11/1999 11A2 7.00 9.50 9.50 8.00 7.50 9.50 51.00  
11 4 153 Nguyễn Thuỳ Linh 24/11/1999 11A1 7.00 9.00 9.00 9.00 8.50 8.00 50.50  
12 5 262 Dương Thị Hồng Thanh 15/02/1999 11A1 6.00 9.50 9.00 9.00 8.00 9.00 50.50  
13 6 267 Phạm Thị Phương Thảo 11/01/1999 11A1 7.00 8.00 9.50 8.50 9.00 8.50 50.50  
14 7 186 Nguyễn Xuân Ngọc 01/08/1999 11A2 7.00 9.50 10.00 8.00 8.50 7.50 50.50  
15 8 301 Phan Thị Minh Trang 10/11/1999 11A2 6.00 9.50 9.50 7.50 8.50 9.50 50.50  
16 9 040 Nguyễn Khánh Chi 10/09/1999 11A1 6.50 8.50 8.00 9.00 7.50 9.00 48.50  
17 10 281 Phạm Thị Thúy 13/10/1999 11A2 5.00 9.50 9.00 8.50 7.50 9.00 48.50  
18 11 263 Nguyễn Thị Huyền Thanh 24/09/1999 11D 8.00 7.50 8.00 9.00 6.50 9.50 48.50  
19 12 091 Trần Thị Hậu 22/03/1999 11A1 6.00 8.00 9.00 9.00 9.00 7.00 48.00  
20 13 139 Trần Thị Khuyên 22/07/1999 11A1 7.00 9.00 9.00 8.00 7.50 7.50 48.00  
21 14 004 Trần Thanh An 10/02/1999 11A2 5.00 8.50 9.00 9.00 7.00 9.50 48.00  
22 15 084 Đinh Thị Hồng Hạnh 14/11/1999 11B2 6.00 9.50 8.00 8.00 7.50 9.00 48.00  
23 16 077 Đoàn Thị Hằng 18/06/1999 11A1 6.00 9.50 8.50 7.50 8.00 8.00 47.50  
24 17 055 Vũ Thị Đào 15/03/1999 11A2 7.00 8.00 9.50 6.50 8.00 8.50 47.50  
25 18 238 Nguyễn Văn Tiến 12/09/1999 11A2 6.00 8.50 9.50 7.50 8.50 7.50 47.50  
26 19 305 Nguyễn Gia Trung 28/11/1999 11B2 6.50 7.50 8.50 8.50 8.00 8.50 47.50  
KHỐI 12
Stt Khối SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Toán Văn Anh Hóa Sinh Sử ĐTB
1 1 668100 Mai Thị Hiền 26/10/1998 12A2 9.00 8.00 7.00 8.50 10.00     8.50
2 2 668077 Nguyễn Thành Giang 25/02/1998 12D 8.50 7.50 7.00 7.50 10.00     8.10
3 3 668259 Bùi Thu Thảo 15/11/1998 12A2 8.75 6.00 7.25 8.50 10.00     8.10
4 4 668115 Bùi Thị Hồng 22/06/1998 12A1 7.75 7.00 7.00 9.50 9.00     8.05
5 5 668287 Mai Xuân Thủy 30/06/1998 12C 8.75 7.00 6.00 8.50 10.00     8.05
6 6 668231 Vũ Thị Minh Phương 14/01/1998 12A2 6.25 8.50 7.50 8.50 9.50     8.05
7 7 668196 Mai Thị Diễm My 19/09/1998 12A1 8.75 7.00 6.75 7.50 10.00     8.00
8 8 668268 Đinh Tất Thắng 19/07/1998 12A2 7.50 6.50 7.00 9.50 9.50     8.00
9 9 668060 Lê Thị Duyên 10/05/1998 12A1 8.75 5.50 7.00 8.50 10.00     7.95
10 10 668210 Phạm Thị Ngân 20/05/1998 12A1 8.50 5.00 8.25 8.00 10.00     7.95
11 11 668345 Phạm Thị Hồng Vân 29/08/1998 12A1 8.00 7.50 6.75 7.50 10.00     7.95
12 12 668101 Mai Thị Thu Hiền 18/04/1998 12A1 8.50 7.50 6.00 7.50 10.00 8.00   7.92
13 13 668102 Phạm Thị Thu Hiền 14/10/1998 12A2 8.50 7.50 5.50 x 10.00     7.88
14 14 668078 Trần Ngọc Hương Giang 16/03/1998 12A2 6.25 7.50 6.50 9.00 10.00     7.85
15 15 668246 Trần Duy Sang 25/09/1998 12A2 7.50 7.50 6.25 8.50 9.50     7.85
16 16 668014 Trần Thị Lan Anh 21/04/1998 12A1 6.75 7.00 7.75 7.50 10.00     7.80
17 17 668020 Vũ Thị Lan Anh 21/10/1998 12A2 7.00 6.00 7.00 9.00 10.00     7.80
18 18 668123 Mai Thị Thu Huyền 04/03/1998 12A2 7.75 6.50 6.75 8.00 10.00     7.80
19 19 668187 Phạm Thị Mai 13/04/1998 12A1 6.50 6.00 8.50 9.00 9.00     7.80
20 20 668254 Bùi Hồng Thanh 22/07/1998 12C 7.25 7.00 7.75   10.00 7.00   7.80
21 21 668258 Bùi Thị Thảo 02/10/1998 12A1 8.75 7.00 5.25 8.00 10.00     7.80
22 22 668113 Vũ Thị Thu Hoài 20/03/1998 12A1 8.00 7.00 6.75 8.00 9.00     7.75

Tác giả bài viết: vietter117

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn